Màng lọc MBR Mitsubishi
- Màng lọc MBR Mitsubishi STERAPORE dạng sợi rỗng, vật liệu PVDF.
- Lắp chìm trong bể sinh học để tách bùn, cặn lơ lửng và nước sau xử lý.
- Có nhiều model với diện tích màng từ 5–40 m², phù hợp cho nhiều quy mô hệ thống.
- Ứng dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt, y tế, thực phẩm và công nghiệp.
- Mizuchan hỗ trợ lựa chọn model, tính toán diện tích màng và tư vấn cấu hình lắp đặt.
Màng Lọc MBR Mitsubishi là gì?
Màng lọc MBR Mitsubishi là dòng màng sợi rỗng STERAPORE do Mitsubishi Chemical phát triển cho các hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ Membrane Bioreactor. Màng được đặt chìm trong bể sinh học. Nước sau xử lý được hút qua thành sợi màng, trong khi bùn hoạt tính, cặn lơ lửng và phần lớn vi sinh vật được giữ lại trong bể. Cần phân biệt rõ hai quá trình:- Hệ vi sinh phân hủy COD, BOD, nitơ và các chất hữu cơ hòa tan.
- Màng MBR thực hiện tách bùn – nước và ngăn chất rắn đi theo dòng nước đầu ra.

Màng lọc MBR Mitsubishi
Nguyên lý hoạt động của màng MBR Mitsubishi
Quá trình xử lý diễn ra theo ba bước chính.
1. Phân hủy chất ô nhiễm trong bể sinh học
Vi sinh vật sử dụng các hợp chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng. COD, BOD và một phần các hợp chất chứa nitơ được chuyển hóa thông qua quá trình sinh học.
2. Tách bùn và nước bằng màng sợi rỗng
Bơm hút tạo chênh áp để nước đi từ bên ngoài vào bên trong sợi màng. Bùn hoạt tính và chất rắn có kích thước lớn hơn lỗ màng được giữ lại trong bể.
Cơ chế này thay thế chức năng tách bùn của bể lắng thứ cấp, giúp nước đầu ra có độ đục và hàm lượng chất rắn thấp hơn so với hệ bùn hoạt tính truyền thống.
3. Cấp khí làm sạch bề mặt màng
Khí được phân phối phía dưới module. Dòng bọt khí đi lên tạo lực cắt trên bề mặt sợi, hạn chế bùn bám và làm chậm quá trình tăng áp suất xuyên màng.
Ví dụ: Nếu bùn sinh học có khả năng lắng kém, bể lắng truyền thống có thể kéo theo bùn ra ngoài. Trong hệ MBR, màng giữ lại bùn nên chất lượng tách rắn ít phụ thuộc hơn vào khả năng lắng của bùn.
Lưu ý: Nếu cấp khí không đều, nồng độ dầu mỡ cao hoặc vận hành vượt thông lượng thiết kế, màng vẫn có thể bị fouling và suy giảm lưu lượng.
Ưu điểm và hạn chế của màng MBR Mitsubishi
| Tiêu chí | Phân tích |
| Chất lượng tách rắn | Màng giữ lại bùn hoạt tính và cặn lơ lửng, giúp nước đầu ra có độ trong ổn định |
| Diện tích xây dựng | Có thể loại bỏ bể lắng thứ cấp và giảm một số công đoạn lọc phía sau |
| Nồng độ bùn | Hệ thống có thể vận hành ở nồng độ MLSS cao hơn so với một số hệ bùn hoạt tính truyền thống |
| Độ bền vật liệu | PVDF có độ bền cơ học và khả năng chịu hóa chất phù hợp cho quá trình vệ sinh màng |
| Khả năng mở rộng | Có thể bổ sung element hoặc module nếu bể và hệ thống cấp khí còn khả năng đáp ứng |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn một số công nghệ sinh học kết hợp bể lắng |
| Điện năng | Phát sinh điện cho bơm hút và khí làm sạch bề mặt màng |
| Yêu cầu vận hành | Phải theo dõi TMP, lưu lượng, MLSS, DO và tình trạng phân phối khí |
| Nguy cơ fouling | Dầu mỡ, polymer dư, bùn vô cơ và tải lượng biến động có thể làm màng nhanh bẩn |

Màng lọc MBR xử lý nước thải
Cách tính diện tích và số lượng màng MBR
Diện tích màng sơ bộ được tính theo công thức:
A = Q ÷ (J × T)
Trong đó:
- A: tổng diện tích màng cần thiết, m².
- Q: lưu lượng nước cần xử lý, lít/ngày.
- J: thông lượng thiết kế, lít/m²·giờ.
- T: số giờ hút màng trong ngày.
Ví dụ tính cho hệ thống 100 m³/ngày
Giả sử:
- Lưu lượng: 100.000 lít/ngày.
- Thông lượng thiết kế: 15 lít/m²·giờ.
- Thời gian hút thực tế: 20 giờ/ngày.
Diện tích màng lý thuyết:
100.000 ÷ (15 × 20) = 333 m²
Nếu bổ sung khoảng 20% dự phòng:
333 × 1,2 ≈ 400 m²
Về mặt diện tích, phương án có thể tương đương 10 element 56E0040SA. Tuy nhiên, số lượng cuối cùng phải kiểm tra thêm chế độ nghỉ màng, lưu lượng cực đại, nhiệt độ, nồng độ bùn, hệ số fouling, dự phòng khi vệ sinh và cấu hình module.
Mitsubishi Chemical cũng lưu ý lưu lượng xử lý thực tế phụ thuộc loại nước thải, nhiệt độ, chính sách vận hành và các điều kiện của công trình; giá trị công suất tiêu chuẩn không phải giá trị bảo đảm cho mọi dự án.
Cách chọn model màng Mitsubishi phù hợp
Chọn 57E0005SM hoặc 50E0006SM khi
- Hệ thống có lưu lượng nhỏ.
- Không gian thao tác hạn chế.
- Cần thay thế từng element nhỏ.
- Bể có chiều sâu hạn chế hơn các dòng element lớn.
- Dự án dạng module hợp khối hoặc trạm xử lý quy mô nhỏ.
Chọn 50E0015SA hoặc 50E0025SA khi
- Hệ thống có lưu lượng trung bình.
- Cần sử dụng dòng STERAPORE 5000.
- Khung màng hiện hữu tương thích với kích thước element.
- Muốn cân bằng giữa diện tích màng và khả năng thao tác thay thế.
Chọn 56E0040SA khi
- Dự án cần mật độ diện tích màng cao.
- Lưu lượng xử lý lớn.
- Bể có đủ chiều sâu và khoảng không lắp module.
- Hệ thống cấp khí được thiết kế phù hợp cho module lớn.
Những dữ liệu cần kiểm tra trước khi chọn
- Lưu lượng trung bình và cực đại.
- BOD, COD, TSS, dầu mỡ, amoni và tổng nitơ.
- Nhiệt độ và pH nước thải.
- Nồng độ MLSS dự kiến.
- Kích thước và chiều sâu bể.
- Công suất máy thổi khí.
- Cấu hình khung và đường ống hút.
- Model màng cũ nếu thay thế.
- Yêu cầu xả thải hoặc tái sử dụng.
- Thời gian dừng hệ thống cho phép.
Kết luận: Model phù hợp phải tương thích cả công suất, bể, khung, cấp khí và chế độ vận hành.

Màng MBR xử lý nước thải
Ứng dụng của màng MBR Mitsubishi
Màng STERAPORE có thể được xem xét cho:
- Nước thải sinh hoạt tại chung cư, khu dân cư và tòa nhà.
- Nước thải bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế.
- Nước thải khách sạn, resort, trường học.
- Nước thải thực phẩm và đồ uống sau công đoạn tách dầu mỡ.
- Nước thải nhà máy có thành phần hữu cơ dễ phân hủy.
- Hệ thống cải tạo bị thiếu diện tích bể lắng.
- Trạm xử lý có yêu cầu nước đầu ra độ đục thấp.
- Hệ thống xử lý nước phục vụ tái sử dụng sau khi bổ sung các công đoạn cần thiết.
Trường hợp cần thận trọng
Không nên đưa trực tiếp vào bể MBR dòng nước có:
- Hàm lượng dầu mỡ cao.
- Cặn sắc nhọn hoặc nhiều sợi.
- Kim loại nặng gây độc cho vi sinh.
- Dung môi và hóa chất oxy hóa mạnh.
- Polymer dư hoặc bông cặn hóa lý.
- Độ mặn vượt khả năng thích nghi của hệ vi sinh.
- Lưu lượng và tải lượng biến động lớn nhưng không có bể điều hòa.
Vận hành và bảo trì màng MBR Mitsubishi
Các thông số cần theo dõi gồm:
- Lưu lượng nước qua màng.
- Thông lượng vận hành.
- Áp suất xuyên màng – TMP.
- Nồng độ MLSS.
- Oxy hòa tan trong bể.
- Lưu lượng khí làm sạch màng.
- Chu kỳ hút – nghỉ.
- Mức tăng TMP theo thời gian.
- Chênh lệch lưu lượng giữa các module.
Khi TMP tăng nhưng lưu lượng giảm, cần kiểm tra theo trình tự:
- Kiểm tra bơm hút và đường ống.
- Kiểm tra van, đồng hồ và cảm biến.
- Kiểm tra phân phối khí dưới module.
- Đánh giá bùn, độ nhớt và MLSS.
- Kiểm tra dầu mỡ hoặc cặn bám.
- Thực hiện vệ sinh bảo trì.
- Vệ sinh phục hồi theo hướng dẫn kỹ thuật khi cần.
Không nên cố tăng lực hút để duy trì lưu lượng vì có thể làm lớp bám bị nén chặt hơn và khiến tốc độ fouling tăng.
Tuổi thọ màng không nên công bố cố định là 5–7 năm. Thời gian sử dụng phụ thuộc tải lượng, thông lượng, hóa chất, nhiệt độ, cấp khí, tần suất vệ sinh và chất lượng vận hành.
Kết luận: Theo dõi xu hướng TMP và lưu lượng hiệu quả hơn việc chỉ vệ sinh theo lịch cố định.
Màng MBR Mitsubishi có giúp nước thải đạt QCVN không?
Màng MBR hỗ trợ nâng cao khả năng tách bùn, giảm TSS và ổn định độ trong của nước đầu ra. Tuy nhiên, không thể kết luận nước đạt QCVN chỉ dựa trên việc sử dụng màng Mitsubishi.
Khả năng đáp ứng quy chuẩn phụ thuộc:
- Thành phần nước đầu vào.
- Công nghệ xử lý sinh học.
- Khả năng xử lý nitơ và photpho.
- Công đoạn hóa lý.
- Khử trùng.
- Thời gian lưu.
- Chế độ vận hành.
- Quy chuẩn áp dụng cho dự án.
QCVN 40:2025/BTNMT đã có hiệu lực từ ngày 1/9/2025, nhưng việc áp dụng còn phải xem xét đối tượng dự án và lộ trình chuyển tiếp.
Liên hệ báo giá màng MBR Mitsubishi
Giá màng MBR Mitsubishi phụ thuộc vào model, diện tích màng, số lượng và cấu hình lắp đặt. Quý khách vui lòng cung cấp lưu lượng xử lý, model đang sử dụng hoặc kích thước bể MBR. Kỹ sư Mizuchan sẽ tư vấn lựa chọn màng phù hợp và gửi báo giá chi tiết. Liên hệ Mizuchan 08.1213.6111 hoặc 08.1289.6111 để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận báo giá màng MBR Mitsubishi.Câu hỏi thường gặp về màng MBR Mitsubishi
1. Màng MBR Mitsubishi dùng để làm gì?
Màng MBR Mitsubishi được lắp trong bể sinh học để tách bùn hoạt tính, cặn lơ lửng và nước sau xử lý. Màng giúp duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định và có thể thay thế bể lắng thứ cấp trong hệ MBR.2. Một tấm màng MBR Mitsubishi xử lý được bao nhiêu nước?
Công suất xử lý phụ thuộc vào diện tích màng, thông lượng thiết kế, thời gian vận hành, tính chất nước thải và mức độ bám bẩn. Không nên quy đổi cố định một tấm màng tương ứng với một lưu lượng cụ thể khi chưa có dữ liệu hệ thống.3. Nên chọn model màng MBR Mitsubishi nào?
Việc lựa chọn model cần dựa trên lưu lượng, kích thước bể, chiều sâu lắp đặt, chất lượng nước đầu vào, yêu cầu nước đầu ra và công suất cấp khí. Mizuchan có thể hỗ trợ tính toán diện tích và số lượng màng phù hợp.4. Bao lâu cần vệ sinh màng MBR Mitsubishi?
Tần suất vệ sinh phụ thuộc vào mức tăng áp suất xuyên màng, suy giảm lưu lượng, nồng độ bùn và điều kiện vận hành. Hệ thống cần theo dõi TMP, lưu lượng hút và tình trạng cấp khí để xác định thời điểm vệ sinh phù hợp.5. Giá màng MBR Mitsubishi bao nhiêu?
Giá màng phụ thuộc vào model, diện tích màng, số lượng, cấu hình element hoặc module và phạm vi lắp đặt. Quý khách nên cung cấp model, lưu lượng xử lý và kích thước bể để Mizuchan tư vấn và báo giá chính xác.Thông số của màng lọc MBR Mitsubishi Nhật bản
| Model | Dòng sản phẩm | Diện tích màng | Lỗ màng danh định | Kích thước D × W × H | Khối lượng khô |
| 57E0005SM | STERAPORE 5700 | 5 m² | 0,05 µm | 18 × 594 × 1.000 mm | Khoảng 1,5 kg |
| 50E0006SM | STERAPORE 5000 | 6 m² | 0,4 µm | 30 × 620 × 1.015 mm | Khoảng 5 kg |
| 50E0015SA | STERAPORE 5000 | 15 m² | 0,4 µm | 30 × 1.250 × 1.300 mm | Khoảng 11 kg |
| 50E0025SA | STERAPORE 5000 | 25 m² | 0,4 µm | 30 × 1.250 × 2.000 mm | Khoảng 15 kg |
| 56E0040SA | STERAPORE 5600 | 40 m² | 0,05 µm | 30 × 1.250 × 2.000 mm | Khoảng 15 kg |
Vật liệu màng của các model trên là PVDF. Ống thu nước sử dụng nhựa ABS; các chi tiết kết cấu và trục đỡ được lựa chọn theo từng model.
Lưu ý về kích thước lỗ màng
Lỗ màng 0,05 µm không có nghĩa model đó luôn tốt hơn model 0,4 µm. Việc lựa chọn phải đồng thời xem xét:
- Tính chất nước thải.
- Yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.
- Thông lượng thiết kế.
- Nhu cầu cấp khí làm sạch màng.
- Chiều sâu bể.
- Diện tích lắp đặt.
- Khả năng thay thế và bảo trì.
Model có diện tích màng lớn giúp tăng mật độ màng trong cùng một thể tích, nhưng yêu cầu về khung, cấp khí và thao tác bảo trì cũng phải được tính toán tương ứng.
Màng Lọc MBR Mitsubishi là gì?
Màng lọc MBR Mitsubishi là dòng màng sợi rỗng STERAPORE do Mitsubishi Chemical phát triển cho các hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ Membrane Bioreactor. Màng được đặt chìm trong bể sinh học. Nước sau xử lý được hút qua thành sợi màng, trong khi bùn hoạt tính, cặn lơ lửng và phần lớn vi sinh vật được giữ lại trong bể. Cần phân biệt rõ hai quá trình:- Hệ vi sinh phân hủy COD, BOD, nitơ và các chất hữu cơ hòa tan.
- Màng MBR thực hiện tách bùn – nước và ngăn chất rắn đi theo dòng nước đầu ra.

Màng lọc MBR Mitsubishi
Nguyên lý hoạt động của màng MBR Mitsubishi
Quá trình xử lý diễn ra theo ba bước chính.
1. Phân hủy chất ô nhiễm trong bể sinh học
Vi sinh vật sử dụng các hợp chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng. COD, BOD và một phần các hợp chất chứa nitơ được chuyển hóa thông qua quá trình sinh học.
2. Tách bùn và nước bằng màng sợi rỗng
Bơm hút tạo chênh áp để nước đi từ bên ngoài vào bên trong sợi màng. Bùn hoạt tính và chất rắn có kích thước lớn hơn lỗ màng được giữ lại trong bể.
Cơ chế này thay thế chức năng tách bùn của bể lắng thứ cấp, giúp nước đầu ra có độ đục và hàm lượng chất rắn thấp hơn so với hệ bùn hoạt tính truyền thống.
3. Cấp khí làm sạch bề mặt màng
Khí được phân phối phía dưới module. Dòng bọt khí đi lên tạo lực cắt trên bề mặt sợi, hạn chế bùn bám và làm chậm quá trình tăng áp suất xuyên màng.
Ví dụ: Nếu bùn sinh học có khả năng lắng kém, bể lắng truyền thống có thể kéo theo bùn ra ngoài. Trong hệ MBR, màng giữ lại bùn nên chất lượng tách rắn ít phụ thuộc hơn vào khả năng lắng của bùn.
Lưu ý: Nếu cấp khí không đều, nồng độ dầu mỡ cao hoặc vận hành vượt thông lượng thiết kế, màng vẫn có thể bị fouling và suy giảm lưu lượng.
Ưu điểm và hạn chế của màng MBR Mitsubishi
| Tiêu chí | Phân tích |
| Chất lượng tách rắn | Màng giữ lại bùn hoạt tính và cặn lơ lửng, giúp nước đầu ra có độ trong ổn định |
| Diện tích xây dựng | Có thể loại bỏ bể lắng thứ cấp và giảm một số công đoạn lọc phía sau |
| Nồng độ bùn | Hệ thống có thể vận hành ở nồng độ MLSS cao hơn so với một số hệ bùn hoạt tính truyền thống |
| Độ bền vật liệu | PVDF có độ bền cơ học và khả năng chịu hóa chất phù hợp cho quá trình vệ sinh màng |
| Khả năng mở rộng | Có thể bổ sung element hoặc module nếu bể và hệ thống cấp khí còn khả năng đáp ứng |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn một số công nghệ sinh học kết hợp bể lắng |
| Điện năng | Phát sinh điện cho bơm hút và khí làm sạch bề mặt màng |
| Yêu cầu vận hành | Phải theo dõi TMP, lưu lượng, MLSS, DO và tình trạng phân phối khí |
| Nguy cơ fouling | Dầu mỡ, polymer dư, bùn vô cơ và tải lượng biến động có thể làm màng nhanh bẩn |

Màng lọc MBR xử lý nước thải
Cách tính diện tích và số lượng màng MBR
Diện tích màng sơ bộ được tính theo công thức:
A = Q ÷ (J × T)
Trong đó:
- A: tổng diện tích màng cần thiết, m².
- Q: lưu lượng nước cần xử lý, lít/ngày.
- J: thông lượng thiết kế, lít/m²·giờ.
- T: số giờ hút màng trong ngày.
Ví dụ tính cho hệ thống 100 m³/ngày
Giả sử:
- Lưu lượng: 100.000 lít/ngày.
- Thông lượng thiết kế: 15 lít/m²·giờ.
- Thời gian hút thực tế: 20 giờ/ngày.
Diện tích màng lý thuyết:
100.000 ÷ (15 × 20) = 333 m²
Nếu bổ sung khoảng 20% dự phòng:
333 × 1,2 ≈ 400 m²
Về mặt diện tích, phương án có thể tương đương 10 element 56E0040SA. Tuy nhiên, số lượng cuối cùng phải kiểm tra thêm chế độ nghỉ màng, lưu lượng cực đại, nhiệt độ, nồng độ bùn, hệ số fouling, dự phòng khi vệ sinh và cấu hình module.
Mitsubishi Chemical cũng lưu ý lưu lượng xử lý thực tế phụ thuộc loại nước thải, nhiệt độ, chính sách vận hành và các điều kiện của công trình; giá trị công suất tiêu chuẩn không phải giá trị bảo đảm cho mọi dự án.
Cách chọn model màng Mitsubishi phù hợp
Chọn 57E0005SM hoặc 50E0006SM khi
- Hệ thống có lưu lượng nhỏ.
- Không gian thao tác hạn chế.
- Cần thay thế từng element nhỏ.
- Bể có chiều sâu hạn chế hơn các dòng element lớn.
- Dự án dạng module hợp khối hoặc trạm xử lý quy mô nhỏ.
Chọn 50E0015SA hoặc 50E0025SA khi
- Hệ thống có lưu lượng trung bình.
- Cần sử dụng dòng STERAPORE 5000.
- Khung màng hiện hữu tương thích với kích thước element.
- Muốn cân bằng giữa diện tích màng và khả năng thao tác thay thế.
Chọn 56E0040SA khi
- Dự án cần mật độ diện tích màng cao.
- Lưu lượng xử lý lớn.
- Bể có đủ chiều sâu và khoảng không lắp module.
- Hệ thống cấp khí được thiết kế phù hợp cho module lớn.
Những dữ liệu cần kiểm tra trước khi chọn
- Lưu lượng trung bình và cực đại.
- BOD, COD, TSS, dầu mỡ, amoni và tổng nitơ.
- Nhiệt độ và pH nước thải.
- Nồng độ MLSS dự kiến.
- Kích thước và chiều sâu bể.
- Công suất máy thổi khí.
- Cấu hình khung và đường ống hút.
- Model màng cũ nếu thay thế.
- Yêu cầu xả thải hoặc tái sử dụng.
- Thời gian dừng hệ thống cho phép.
Kết luận: Model phù hợp phải tương thích cả công suất, bể, khung, cấp khí và chế độ vận hành.

Màng MBR xử lý nước thải
Ứng dụng của màng MBR Mitsubishi
Màng STERAPORE có thể được xem xét cho:
- Nước thải sinh hoạt tại chung cư, khu dân cư và tòa nhà.
- Nước thải bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế.
- Nước thải khách sạn, resort, trường học.
- Nước thải thực phẩm và đồ uống sau công đoạn tách dầu mỡ.
- Nước thải nhà máy có thành phần hữu cơ dễ phân hủy.
- Hệ thống cải tạo bị thiếu diện tích bể lắng.
- Trạm xử lý có yêu cầu nước đầu ra độ đục thấp.
- Hệ thống xử lý nước phục vụ tái sử dụng sau khi bổ sung các công đoạn cần thiết.
Trường hợp cần thận trọng
Không nên đưa trực tiếp vào bể MBR dòng nước có:
- Hàm lượng dầu mỡ cao.
- Cặn sắc nhọn hoặc nhiều sợi.
- Kim loại nặng gây độc cho vi sinh.
- Dung môi và hóa chất oxy hóa mạnh.
- Polymer dư hoặc bông cặn hóa lý.
- Độ mặn vượt khả năng thích nghi của hệ vi sinh.
- Lưu lượng và tải lượng biến động lớn nhưng không có bể điều hòa.
Vận hành và bảo trì màng MBR Mitsubishi
Các thông số cần theo dõi gồm:
- Lưu lượng nước qua màng.
- Thông lượng vận hành.
- Áp suất xuyên màng – TMP.
- Nồng độ MLSS.
- Oxy hòa tan trong bể.
- Lưu lượng khí làm sạch màng.
- Chu kỳ hút – nghỉ.
- Mức tăng TMP theo thời gian.
- Chênh lệch lưu lượng giữa các module.
Khi TMP tăng nhưng lưu lượng giảm, cần kiểm tra theo trình tự:
- Kiểm tra bơm hút và đường ống.
- Kiểm tra van, đồng hồ và cảm biến.
- Kiểm tra phân phối khí dưới module.
- Đánh giá bùn, độ nhớt và MLSS.
- Kiểm tra dầu mỡ hoặc cặn bám.
- Thực hiện vệ sinh bảo trì.
- Vệ sinh phục hồi theo hướng dẫn kỹ thuật khi cần.
Không nên cố tăng lực hút để duy trì lưu lượng vì có thể làm lớp bám bị nén chặt hơn và khiến tốc độ fouling tăng.
Tuổi thọ màng không nên công bố cố định là 5–7 năm. Thời gian sử dụng phụ thuộc tải lượng, thông lượng, hóa chất, nhiệt độ, cấp khí, tần suất vệ sinh và chất lượng vận hành.
Kết luận: Theo dõi xu hướng TMP và lưu lượng hiệu quả hơn việc chỉ vệ sinh theo lịch cố định.
Màng MBR Mitsubishi có giúp nước thải đạt QCVN không?
Màng MBR hỗ trợ nâng cao khả năng tách bùn, giảm TSS và ổn định độ trong của nước đầu ra. Tuy nhiên, không thể kết luận nước đạt QCVN chỉ dựa trên việc sử dụng màng Mitsubishi.
Khả năng đáp ứng quy chuẩn phụ thuộc:
- Thành phần nước đầu vào.
- Công nghệ xử lý sinh học.
- Khả năng xử lý nitơ và photpho.
- Công đoạn hóa lý.
- Khử trùng.
- Thời gian lưu.
- Chế độ vận hành.
- Quy chuẩn áp dụng cho dự án.
QCVN 40:2025/BTNMT đã có hiệu lực từ ngày 1/9/2025, nhưng việc áp dụng còn phải xem xét đối tượng dự án và lộ trình chuyển tiếp.
Liên hệ báo giá màng MBR Mitsubishi
Giá màng MBR Mitsubishi phụ thuộc vào model, diện tích màng, số lượng và cấu hình lắp đặt. Quý khách vui lòng cung cấp lưu lượng xử lý, model đang sử dụng hoặc kích thước bể MBR. Kỹ sư Mizuchan sẽ tư vấn lựa chọn màng phù hợp và gửi báo giá chi tiết. Liên hệ Mizuchan 08.1213.6111 hoặc 08.1289.6111 để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận báo giá màng MBR Mitsubishi.Câu hỏi thường gặp về màng MBR Mitsubishi
1. Màng MBR Mitsubishi dùng để làm gì?
Màng MBR Mitsubishi được lắp trong bể sinh học để tách bùn hoạt tính, cặn lơ lửng và nước sau xử lý. Màng giúp duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định và có thể thay thế bể lắng thứ cấp trong hệ MBR.2. Một tấm màng MBR Mitsubishi xử lý được bao nhiêu nước?
Công suất xử lý phụ thuộc vào diện tích màng, thông lượng thiết kế, thời gian vận hành, tính chất nước thải và mức độ bám bẩn. Không nên quy đổi cố định một tấm màng tương ứng với một lưu lượng cụ thể khi chưa có dữ liệu hệ thống.3. Nên chọn model màng MBR Mitsubishi nào?
Việc lựa chọn model cần dựa trên lưu lượng, kích thước bể, chiều sâu lắp đặt, chất lượng nước đầu vào, yêu cầu nước đầu ra và công suất cấp khí. Mizuchan có thể hỗ trợ tính toán diện tích và số lượng màng phù hợp.4. Bao lâu cần vệ sinh màng MBR Mitsubishi?
Tần suất vệ sinh phụ thuộc vào mức tăng áp suất xuyên màng, suy giảm lưu lượng, nồng độ bùn và điều kiện vận hành. Hệ thống cần theo dõi TMP, lưu lượng hút và tình trạng cấp khí để xác định thời điểm vệ sinh phù hợp.5. Giá màng MBR Mitsubishi bao nhiêu?
Giá màng phụ thuộc vào model, diện tích màng, số lượng, cấu hình element hoặc module và phạm vi lắp đặt. Quý khách nên cung cấp model, lưu lượng xử lý và kích thước bể để Mizuchan tư vấn và báo giá chính xác.Thông số của màng lọc MBR Mitsubishi Nhật bản
| Model | Dòng sản phẩm | Diện tích màng | Lỗ màng danh định | Kích thước D × W × H | Khối lượng khô |
| 57E0005SM | STERAPORE 5700 | 5 m² | 0,05 µm | 18 × 594 × 1.000 mm | Khoảng 1,5 kg |
| 50E0006SM | STERAPORE 5000 | 6 m² | 0,4 µm | 30 × 620 × 1.015 mm | Khoảng 5 kg |
| 50E0015SA | STERAPORE 5000 | 15 m² | 0,4 µm | 30 × 1.250 × 1.300 mm | Khoảng 11 kg |
| 50E0025SA | STERAPORE 5000 | 25 m² | 0,4 µm | 30 × 1.250 × 2.000 mm | Khoảng 15 kg |
| 56E0040SA | STERAPORE 5600 | 40 m² | 0,05 µm | 30 × 1.250 × 2.000 mm | Khoảng 15 kg |
Vật liệu màng của các model trên là PVDF. Ống thu nước sử dụng nhựa ABS; các chi tiết kết cấu và trục đỡ được lựa chọn theo từng model.
Lưu ý về kích thước lỗ màng
Lỗ màng 0,05 µm không có nghĩa model đó luôn tốt hơn model 0,4 µm. Việc lựa chọn phải đồng thời xem xét:
- Tính chất nước thải.
- Yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.
- Thông lượng thiết kế.
- Nhu cầu cấp khí làm sạch màng.
- Chiều sâu bể.
- Diện tích lắp đặt.
- Khả năng thay thế và bảo trì.
Model có diện tích màng lớn giúp tăng mật độ màng trong cùng một thể tích, nhưng yêu cầu về khung, cấp khí và thao tác bảo trì cũng phải được tính toán tương ứng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.