0
(0)

Chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp là câu hỏi đầu tiên và quan trọng nhất mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần trả lời trước khi đầu tư hệ thống hoặc thuê đơn vị vận hành. Không có một mức giá cố định nào áp dụng cho tất cả, con số thực tế phụ thuộc vào loại ngành nghề, nồng độ ô nhiễm, công suất xử lý và công nghệ lựa chọn.

Chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

Chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

Nội dung bài viết

1. Chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp hiện nay là bao nhiêu?

Theo dữ liệu thị trường cập nhật đến năm 2026, đơn giá xử lý nước thải khu công nghiệp tại Việt Nam dao động trong khoảng từ 3.600 VNĐ đến hơn 32.000 VNĐ cho mỗi mét khối (m³). Biên độ chênh lệch này phản ánh sự khác biệt rất lớn giữa các loại nước thải, từ nước thải sản xuất có mức ô nhiễm thấp đến nước thải dệt nhuộm hay y tế với nồng độ COD, BOD hoặc chất độc hại cao.

Cụ thể, một số công ty xử lý nước thải hiện áp dụng mức phí theo hàm lượng COD đầu vào như sau:

  • 3.600 – 5.000 VNĐ/m³ đối với nước thải có COD từ 200 – 1.000 mg/l 
  • 12.000 VNĐ/m³ đối với nước thải có COD từ 1.000 – 2.000 mg/l 
  • 18.000 VNĐ/m³ đối với nước thải có COD từ 2.000 – 3.000 mg/l 
  • 32.000 VNĐ/m³ đối với nước thải có COD vượt 3.000 mg/l

Đây là mức giá dịch vụ vận hành, chưa bao gồm chi phí đầu tư xây dựng hệ thống ban đầu. Khi doanh nghiệp tự đầu tư hệ thống riêng, tổng phí xử lý nước thải tại các khu công nghiệp trên mỗi m³ sẽ được tính theo công thức phân bổ khấu hao và chi phí vận hành hàng năm.

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

2.1 Thành phần và mức độ ô nhiễm của nước thải

Nước thải chế biến thực phẩm thường có BOD và COD cao, đòi hỏi hệ thống đa giai đoạn bao gồm bể kỵ khí (Anoxic/UASB), bể hiếu khí (Aerotank/MBBR) và khâu khử trùng. 

Nước thải dệt nhuộm chứa thêm chất màu tổng hợp khó phân hủy sinh học, cần bổ sung công đoạn xử lý hóa lý hoặc oxy hóa nâng cao, đẩy chi phí lên đáng kể. 

Nước thải y tế có yêu cầu khử khuẩn nghiêm ngặt theo QCVN 40:2025/BTNMT. Nồng độ ô nhiễm càng cao, quy trình xử lý càng nhiều bước, chi phí hóa chất và điện năng càng lớn.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

2.2 Lưu lượng nước thải cần xử lý

Quy mô hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến phí xử lý nước thải tại các khu công nghiệp bình quân trên mỗi m³. Hệ thống công suất lớn – từ 500 m³/ngày trở lên có thể phân bổ chi phí cố định (đầu tư, vận hành, nhân công) trên lượng nước nhiều hơn, qua đó giảm đơn giá thực tế. Ngược lại, hệ thống nhỏ dưới 50 m³/ngày thường có chi phí trên mỗi m³ cao hơn nhiều so với quy mô lớn do không tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô.

2.3 Quy chuẩn nước thải đầu ra cần đạt

Nước thải công nghiệp xả vào nguồn tiếp nhận và nước thải sinh hoạt trong nhà máy, khu công nghiệp phải đáp ứng QCVN 40:2025/BTNMT. Giữa cột A (tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn, dùng khi xả vào nguồn nước cấp sinh hoạt) và cột B, chi phí xử lý đạt cột A thường cao hơn khoảng 10 – 15%. Nếu doanh nghiệp nằm trong khu vực có yêu cầu đặc biệt (vùng nhạy cảm, lưu vực sông bảo vệ), mức đầu tư công nghệ sẽ tăng thêm đáng kể.

2.4 Công nghệ xử lý nước thải được lựa chọn

Công nghệ sinh học truyền thống như AAO, SBR, MBBR có giá thành xử lý 1m3 nước thải thấp hơn. 

Công nghệ màng MBR (Membrane Bioreactor) cho chất lượng đầu ra tốt hơn nhưng chi phí thiết bị và bảo trì màng lọc cao hơn khoảng 20 – 40% so với công nghệ sinh học thông thường. 

Công nghệ đặc thù như ZLD (Zero Liquid Discharge) thường dùng trong ngành dệt nhuộm, điện tử có tổng chi phí đầu tư từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu USD tùy quy mô.

2.5 Chi phí vận hành và bảo trì hệ thống

Chi phí vận hành hàng năm (OPEX) gồm điện năng (0,5 – 1 kWh/m³ tùy công nghệ), hóa chất (PAC, NaOCl, polymer, dinh dưỡng vi sinh), bùn thải định kỳ, lương nhân viên vận hành và bảo dưỡng thiết bị. Trong tổng chi phí vòng đời hệ thống, chi phí vận hành thường chiếm 40 – 60%, trong khi chi phí xây dựng chiếm 40 – 50% và thiết bị chiếm 30 – 40% tổng vốn đầu tư ban đầu.

2.6 Điều kiện mặt bằng và vị trí lắp đặt

Địa hình phức tạp, mặt bằng chật hẹp hoặc vị trí xa trung tâm đô thị làm tăng chi phí vận chuyển thiết bị, thi công, đấu nối đường ống và phát sinh các hạng mục phụ trợ. Ngoài ra, hệ thống xây dựng trong khu công nghiệp tập trung có thể chia sẻ hạ tầng với đơn vị quản lý KCN, giúp giảm một phần chi phí so với nhà máy độc lập.

3. Bảng tham khảo chi phí xử lý 1m3 nước thải theo từng ngành nghề

Các mức giá dưới đây là chi phí vận hành tham khảo (chưa bao gồm khấu hao đầu tư). Giá thực tế có thể biến động tùy quy mô, công nghệ và vị trí địa lý của doanh nghiệp.

3.1 Chi phí xử lý 1m3 nước thải chế biến thực phẩm

Nước thải từ nhà máy chế biến thực phẩm có BOD₅ thường từ 500 – 2.000 mg/l và hàm lượng chất béo cao (SS, dầu mỡ). Hệ thống xử lý điển hình gồm bể tách mỡ, bể kỵ khí UASB hoặc Anoxic, bể Aerotank, lắng thứ cấp và khử trùng. Chi phí vận hành tham khảo: 8.000 – 15.000 VNĐ/m³.

3.2 Chi phí xử lý 1m3 nước thải thủy sản

Nước thải thủy sản có đặc trưng ô nhiễm hữu cơ cao (COD, BOD, Nitơ tổng), mùi nặng và nhiều chất rắn lơ lửng. Cần bổ sung công đoạn xử lý mùi và kiểm soát Amonia. Chi phí vận hành tham khảo: 10.000 – 18.000 VNĐ/m³.

3.3 Chi phí xử lý 1m3 nước thải dệt nhuộm

Đây là loại nước thải phức tạp nhất trong nhóm công nghiệp chế biến. Chứa chất màu tổng hợp (thuốc nhuộm azo, hoạt tính), hóa chất cầm màu, kiềm và nhiệt độ cao. Cần kết hợp xử lý hóa lý (keo tụ – tạo bông), sinh học và oxy hóa nâng cao (ozone, Fenton). Chi phí vận hành tham khảo: 15.000 – 32.000 VNĐ/m³.

3.4 Chi phí xử lý 1m3 nước thải chăn nuôi

Nước thải chăn nuôi có nồng độ Amonia, Nitơ và Photpho rất cao, kèm theo mầm bệnh. Thường áp dụng hệ thống biogas kết hợp xử lý sinh học và hồ sinh thái để giảm tải hữu cơ. Chi phí vận hành tham khảo: 6.000 – 12.000 VNĐ/m³ (có thể thu hồi năng lượng từ khí biogas bù chi phí vận hành).

Giải pháp giảm chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

Giải pháp giảm chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

3.5 Chi phí xử lý 1m3 nước thải y tế

Nước thải y tế phải đạt QCVN 40:2025/BTNMT, yêu cầu khử khuẩn triệt để bằng chlorine hoặc UV, kiểm soát mầm bệnh và một số hóa chất đặc thù (thuốc, chất phóng xạ liều thấp). Hệ thống thường áp dụng công nghệ MBBR hoặc MBR kết hợp khử trùng. Chi phí vận hành tham khảo: 12.000 – 22.000 VNĐ/m³.

3.6 Chi phí xử lý 1m3 nước thải sản xuất công nghiệp tổng hợp

Với nhà máy sản xuất tổng hợp (cơ khí, nhựa, điện tử nhẹ), nước thải thường có nồng độ ô nhiễm trung bình, chủ yếu là TSS, dầu mỡ và pH lệch chuẩn. Quy trình xử lý gọn hơn, gồm điều chỉnh pH, lắng, xử lý sinh học và khử trùng. Chi phí vận hành tham khảo: 5.000 – 10.000 VNĐ/m³.

3.7 Chi phí xử lý 1m3 nước thải sinh hoạt (trong nhà máy, khu công nghiệp)

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ nhà vệ sinh, căng tin nội bộ nhà máy hoặc khu công nhân phải xử lý đạt QCVN 40:2025/BTNMT trước khi xả. Đây là loại nước thải có mức độ ô nhiễm thấp nhất, quy trình xử lý đơn giản hơn với các bể tự hoại cải tiến, AAO hoặc SBR quy mô nhỏ. Chi phí vận hành tham khảo: 3.600 – 6.000 VNĐ/m³.

4. Công thức tính chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

4.1 Cách xác định tổng chi phí vận hành hệ thống

Tổng chi phí vận hành hàng năm (OPEX) của hệ thống xử lý nước thải bao gồm:

Chi phí điện năng = Lưu lượng (m³/ngày) × Điện tiêu thụ (kWh/m³) × Đơn giá điện (VNĐ/kWh) × 365 ngày

Chi phí hóa chất: tùy loại hóa chất sử dụng (PAC, chlorine, polymer, NaOH…) và liều lượng cần thiết theo nồng độ ô nhiễm đầu vào.

Chi phí nhân công vận hành: thường từ 2 – 4 nhân viên cho hệ thống dưới 500 m³/ngày.

Chi phí xử lý bùn thải định kỳ.

Chi phí bảo dưỡng thiết bị, thay thế vật tư tiêu hao (màng lọc, giá thể vi sinh…).

Công thức tính chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

Công thức tính chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

4.2 Công thức tính đơn giá xử lý nước thải trên mỗi m3

Đơn giá xử lý (VNĐ/m³) = Tổng OPEX năm (VNĐ) ÷ Tổng lưu lượng xử lý năm (m³)

Nếu doanh nghiệp tự đầu tư hệ thống, cần cộng thêm phần khấu hao vốn đầu tư ban đầu (CAPEX). Thông thường CAPEX được khấu hao trong 10 – 20 năm, tương đương 5 – 10%/năm trên tổng vốn đầu tư.

Đơn giá đầy đủ (VNĐ/m³) = (OPEX năm + Khấu hao CAPEX năm) ÷ Tổng lưu lượng xử lý năm

4.3 Chi phí xử lý nước thải gồm những khoản nào?

Khi thuê đơn vị vận hành hoặc đấu nối vào hệ thống xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp, đơn giá tổng thường bao gồm: phí xử lý kỹ thuật trên mỗi m³ đạt quy chuẩn, phí bảo vệ môi trường theo quy định tỉnh/thành phố, thuế VAT, chi phí khấu hao hạ tầng nhà máy và lắp đặt thiết bị, nhân công vận hành, bảo dưỡng và khấu hao thiết bị.

Theo Nghị định 346/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ năm 2026, phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp được thu trên toàn bộ lưu lượng xả thải từ cơ sở sản xuất, kinh doanh vào nguồn tiếp nhận, đây là khoản chi phí bắt buộc cộng thêm vào đơn giá xử lý.

4.4 Ví dụ tính chi phí thực tế cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp A – Nhà máy chế biến thực phẩm, lưu lượng nước thải 200 m³/ngày, COD đầu vào khoảng 1.500 mg/l, yêu cầu đầu ra đạt QCVN 40:2025/BTNMT cột B.

Tổng lưu lượng năm: 200 m³/ngày × 365 ngày = 73.000 m³/năm

Chi phí điện: 200 × 0,8 kWh × 2.800 VNĐ × 365 = ~164 triệu VNĐ/năm

Chi phí hóa chất ước tính: ~80 triệu VNĐ/năm

Chi phí nhân công (2 người): ~120 triệu VNĐ/năm

Chi phí bùn thải, bảo dưỡng: ~50 triệu VNĐ/năm

Tổng OPEX: ~414 triệu VNĐ/năm → Đơn giá OPEX: 414.000.000 ÷ 73.000 ≈ 5.670 VNĐ/m³

Nếu cộng thêm khấu hao đầu tư (giả sử CAPEX 3 tỷ VNĐ, khấu hao 15 năm = 200 triệu/năm): Đơn giá đầy đủ ≈ 8.400 VNĐ/m³ – phù hợp với mức tham khảo ngành thực phẩm.

5. Giải pháp giảm chi phí xử lý 1m3 nước thải công nghiệp

5.1 Mizuchan cung cấp giải pháp tối ưu chi phí xử lý nước thải công nghiệp

Mizuchan là đơn vị chuyên thiết kế, thi công và vận hành hệ thống xử lý nước thải công nghiệp tại Việt Nam. Với đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm thực tế trong nhiều lĩnh vực từ chế biến thực phẩm, thủy sản, dệt nhuộm đến y tế và khu công nghiệp, Mizuchan giúp doanh nghiệp xác định giải pháp xử lý phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu quy chuẩn đầu ra ngay từ bước khảo sát ban đầu.

Thay vì áp dụng giải pháp đại trà, Mizuchan phân tích chi tiết nước thải đầu vào của từng khách hàng để đề xuất công nghệ và quy mô tối ưu, tránh đầu tư lãng phí. Toàn bộ quá trình từ thiết kế, lắp đặt đến vận hành thử nghiệm đều do Mizuchan đảm nhận theo hợp đồng trọn gói, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí minh bạch từ đầu đến cuối.

5.2 Tại sao doanh nghiệp nên lựa chọn Mizuchan?

Khảo sát và phân tích nước thải miễn phí trước khi báo giá chính thức.

Thiết kế hệ thống phù hợp với đặc thù ngành nghề và lưu lượng thực tế của doanh nghiệp, không áp mẫu chung.

Đảm bảo đầu ra đạt QCVN 40:2025/BTNMT hoặc quy chuẩn chuyên ngành tương ứng.

Dịch vụ bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7, giảm thiểu rủi ro sự cố và chi phí khắc phục phát sinh.

Hỗ trợ hồ sơ pháp lý môi trường, báo cáo quan trắc định kỳ theo yêu cầu cơ quan quản lý.

Liên hệ Mizuchan để được tư vấn và nhận báo giá chi phí xử lý nước thải phù hợp với quy mô doanh nghiệp của bạn:

Hotline: 081 289 6111 – 081 213 6111

Bài viết này hữu ích với bạn như thế nào?

Nhấp vào một ngôi sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số lượt bình chọn: 0

Chưa có lượt bình chọn nào! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích...

Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội!