Dự Toán Chi Phí Xây Dựng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải [Cập Nhật 2026]
Dự Toán Chi Phí Xây Dựng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải [Cập Nhật 2026]
Chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải luôn là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi xây dựng nhà máy, khu dân cư, khách sạn, bệnh viện hoặc cơ sở sản xuất. Trên thực tế, chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải không có một mức giá cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công suất, loại nước thải, công nghệ xử lý và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn dự toán chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải và cung cấp bảng giá tham khảo mới nhất năm 2026.

Dự Toán Chi Phí Xây Dựng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải
Nội dung bài viết
Toggle1. Chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải gồm những khoản nào?
Để tính chính xác chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải, doanh nghiệp cần xem xét toàn bộ các hạng mục từ khảo sát, thiết kế đến thi công và vận hành.
1.1. Chi phí khảo sát và thiết kế
Đây là khoản chi phí đầu tiên trong quá trình đầu tư hệ thống. Thông thường bao gồm:
| Khảo sát hiện trạng | Thiết kế bản vẽ thi công |
| Lấy mẫu và phân tích nước thải | Hồ sơ môi trường liên quan |
| Thiết kế công nghệ xử lý |

Đội ngũ kỹ sư khảo sát và thiết kế hệ thống xử lý nước thải
Khoản mục này thường chiếm khoảng 5 – 10% tổng chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải. Với các dự án nhỏ, chi phí thiết kế thường dao động từ 30 – 150 triệu đồng.
1.2. Chi phí xây dựng công trình xử lý
Đây là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải. Bao gồm:
| Đào đất | Nhà điều hành |
| Ép cọc (nếu cần | Hệ thống đường ống công nghệ |
| Xây dựng bể xử lý | Hạ tầng kỹ thuật |
Đối với các dự án quy mô lớn, chi phí xây dựng có thể chiếm từ 30 – 50% tổng mức đầu tư.
1.3. Chi phí thiết bị xử lý nước thải
Thiết bị là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và tuổi thọ công trình. Các thiết bị phổ biến gồm:
| Máy thổi khí | Tủ điện điều khiển |
| Bơm chìm | Giá thể vi sinh |
| Máy ép bùn | Hệ thống MBBR, MBR hoặc RO (nếu có |
| Thiết bị châm hóa chất |
Thông thường, chi phí thiết bị chiếm khoảng 25 – 40% chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
1.4. Chi phí lắp đặt và vận hành thử
Sau khi hoàn thành xây dựng và lắp đặt thiết bị, đơn vị thi công sẽ tiến hành chạy thử hệ thống, nuôi cấy vi sinh, hiệu chỉnh các công nghệ và đào tạo vận hành.
Khoản chi phí này thường chiếm từ 5 – 10% tổng chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải.
>>> Tìm hiểu thêm về: Chi Phí Xử Lý 1m3 Nước Thải Công Nghiệp Mới Nhất
2. Những yếu tố quyết định chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải
2.1. Công suất hệ thống
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
Công suất càng lớn thì thể tích bể càng lớn, thiết bị công suất cao hơn cũng như diện tích xây dựng nhiều hơn.
Tuy nhiên đơn giá đầu tư trên mỗi m³ thường giảm khi công suất tăng.
2.2. Loại nước thải cần xử lý
Mỗi loại nước thải sẽ có mức đầu tư khác nhau:
| Loại nước thải | Mức độ xử lý |
| Nước thải sinh hoạt | Trung bình |
| Nước thải thực phẩm | Cao |
| Nước thải dệt nhuộm | Rất cao |
| Nước thải y tế | Cao |
| Nước thải xi mạ | Rất cao |

Một số loại nước thải phổ biến
Các loại nước thải chứa màu, kim loại nặng hoặc hóa chất độc hại sẽ làm tăng đáng kể chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải.
2.3. Chất lượng nước đầu ra yêu cầu
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu tái sử dụng nước, xả thải vào nguồn nhạy cảm (Ví dụ: nguồn cấp nước sinh hoạt cho người dân, vùng bảo tồn sinh thái,…) hoặc muốn đạt quy chuẩn nghiêm ngặt thì chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải sẽ cao hơn do phải bổ sung thêm các công nghệ xử lý nâng cao.
2.4. Công nghệ xử lý được lựa chọn
Một số công nghệ phổ biến hiện nay:
| Công nghệ | Mức đầu tư |
| AO | Thấp |
| AAO | Trung bình |
| SBR | Trung bình |
| MBBR | Trung bình – Cao |
| MBR | Cao |
| RO tái sử dụng | Rất cao |
3. Chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải theo công suất tham khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo trên thị trường Việt Nam giai đoạn 2026 – 2027.
3.1. Hệ thống dưới 50 m³/ngày
| Công suất | Chi phí tham khảo |
| 1 – 5 m³/ngày | 90 – 120 triệu |
| 5 – 20 m³/ngày | 120 – 200 triệu |
| 20 – 50 m³/ngày | 140 – 300 triệu |
Đây là nhóm có chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải thấp nhất, thường áp dụng cho nhà hàng, khách sạn nhỏ, phòng khám, chung cư mini…
3.2. Hệ thống từ 50 – 200 m³/ngày
| Công suất | Chi phí tham khảo |
| 50 – 100 m³/ngày | 300 – 600 triệu |
| 100 – 200 m³/ngày | 600 triệu – 1,1 tỷ |
Mức chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải này thường gặp ở các trường học, bệnh viện, nhà máy nhỏ hay chung cư quy mô vừa.
3.3. Hệ thống từ 200 – 1.000 m³/ngày
| Công suất | Chi phí tham khảo |
| 200 – 500 m³/ngày | 1 – 3 tỷ |
| 500 – 1.000 m³/ngày | 2 – 6 tỷ |
Đây là phân khúc phổ biến nhất đối với những nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy sản xuất, khu dân cư hay khu công nghiệp nhỏ.
Mức chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải trong giai đoạn này phụ thuộc rất lớn vào loại nước thải và công nghệ áp dụng.
3.4. Hệ thống trên 1.000 m³/ngày
| Công suất | Chi phí tham khảo |
| 1.000 – 2.000 m³/ngày | 5 – 15 tỷ |
| 2.000 – 5.000 m³/ngày | 15 – 50 tỷ |
| Trên 5.000 m³/ngày | Theo dự án |
Đối với các dự án quy mô lớn, chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải thường được tính theo suất đầu tư hoặc đơn giá trên mỗi m³/ngày đêm.
Theo công bố suất vốn đầu tư của Bộ Xây dựng năm 2026, công trình xử lý nước thải sinh hoạt dưới 2.000 m³/ngày có suất vốn khoảng 27 triệu đồng cho mỗi m³/ngày công suất thiết kế.

3.5. Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải hàng tháng
Bên cạnh chi phí đầu tư ban đầu, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải trong suốt quá trình sử dụng. Đây là khoản chi phí phát sinh định kỳ hàng tháng và có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của dự án.
Chi phí vận hành thường bao gồm các hạng mục chính như:
- Điện năng tiêu thụ cho máy thổi khí, bơm và thiết bị phụ trợ.
- Hóa chất xử lý nước thải và xử lý bùn.
- Chi phí nhân công vận hành, giám sát hệ thống.
- Chi phí thu gom, vận chuyển và xử lý bùn thải.
- Chi phí bảo trì, bảo dưỡng và thay thế vật tư định kỳ.
Mức chi phí vận hành phụ thuộc vào công suất hệ thống, đặc tính nước thải, công nghệ xử lý và mức độ tự động hóa. Những hệ thống sử dụng công nghệ tiên tiến như MBR hoặc RO thường có chi phí vận hành cao hơn do tiêu thụ điện năng lớn và yêu cầu bảo trì chuyên sâu.
Dưới đây là mức chi phí vận hành tham khảo đối với các hệ thống xử lý nước thải phổ biến:
|
Công suất hệ thống |
Chi phí vận hành tham khảo |
| Dưới 50 m³/ngày | 3 – 10 triệu đồng/tháng |
| 50 – 200 m³/ngày | 10 – 30 triệu đồng/tháng |
| 200 – 500 m³/ngày | 30 – 70 triệu đồng/tháng |
| 500 – 1.000 m³/ngày | 70 – 150 triệu đồng/tháng |
| Trên 1.000 m³/ngày | Theo thực tế vận hành |
Để tối ưu tổng chi phí đầu tư và vận hành, doanh nghiệp nên lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc tính nước thải thay vì chỉ tập trung vào mức đầu tư ban đầu. Một hệ thống có chi phí xây dựng cao hơn nhưng tiết kiệm điện năng, hóa chất và nhân công trong nhiều năm vận hành có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn trong dài hạn.
4. Tư vấn tối ưu chi phí xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải
Nhiều doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến giá đầu tư ban đầu mà bỏ qua chi phí vận hành trong suốt vòng đời dự án. Trên thực tế, để tối ưu chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải, cần lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc tính nước thải thay vì công nghệ đắt tiền nhất.
Một số giải pháp giúp giảm chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải và chi phí vận hành:
- Khảo sát và phân tích nước thải trước khi thiết kế
- Lựa chọn công nghệ phù hợp với công suất thực tế
- Tận dụng công trình hiện hữu nếu có
- Sử dụng thiết bị tiết kiệm điện năng
- Tự động hóa hệ thống vận hành
- Kiểm soát tốt hóa chất và bùn thải phát sinh
Mizuchan là đơn vị chuyên tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải cho nhiều ngành nghề khác nhau. Chúng tôi cung cấp giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp giảm chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải, tối ưu chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải và đảm bảo nước đầu ra đáp ứng các quy chuẩn môi trường hiện hành.

Hình ảnh hệ thống xử lý nước thải thực tế do Mizuchan triển khai
>> Hotline tư vấn: 081 289 6111 – 081 213 6111
