Hóa Chất Xử Lý Nước Thải Phổ Biến Trong Công Nghiệp – Sinh Hoạt
Hóa Chất Xử Lý Nước Thải Phổ Biến Trong Công Nghiệp – Sinh Hoạt
Hiện nay hóa chất xử lý nước thải là một phương pháp phổ biến và được ứng dụng rộng rãi để làm trong nước và xử lý nước thải trong sinh hoạt, công nghiệp. Các loại hóa chất như PAC, phèn nhôm, polymer,… đều có những ưu điểm riêng phù hợp với từng loại nước và mức độ ô nhiễm.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ công dụng, cách sử dụng và báo giá của các loại hóa chất phổ biến nhất hiện nay. Từ đó, bạn có thể lựa chọn hóa chất xử lý nước thải phù hợp cho hộ gia đình, nhà máy hay khu công nghiệp.

Hóa Chất Xử Lý Nước Thải Phổ Biến Trong Công Nghiệp – Sinh Hoạt
Nội dung bài viết
Toggle1. Hóa chất xử lý nước thải là gì?
Hóa chất xử lý nước thải là các chất hóa học dùng để loại bỏ tạp chất, chất độc, dầu mỡ và vi sinh vật có hại, giúp làm sạch nước trước khi xả ra môi trường.
2. Các loại hóa chất xử lý nước thải phổ biến hiện nay
2.1. Hóa chất trung hòa pH
– Chất dùng để tăng độ pH (giảm tính axit, tăng tính kiềm)
+ Soda Ash Light (Na₂CO₃ – Sodium Carbonate): Dạng bột trắng, an toàn hơn và dễ kiểm soát liều lượng hơn khi tăng pH nước sinh hoạt hoặc hồ bơi. Hóa chất tăng pH hồ bơi, xử lý nước cấp, nước thải.

Hoá chất xử lý nước thải Soda Ash Light
+ Xút vảy / Xút ăn da (NaOH – Sodium Hydroxide): Có tính kiềm mạnh, làm tăng pH rất nhanh bằng cách giải phóng ion OH⁻. Lưu ý: Gây bỏng da, cần đeo găng tay và đồ bảo hộ khi sử dụng.
+ Vôi tôi (Ca(OH)₂ – Calcium Hydroxide): Giá thành rẻ, vừa làm tăng pH vừa bổ sung ion canxi. Thường dùng trong xử lý nước thải công nghiệp hoặc nuôi trồng thủy sản.
– Chất dùng để giảm độ pH (tăng tính axit, giảm tính kiềm)
+ Axit Clohydric (HCl 32%): Là hóa chất phổ biến, chi phí hợp lý, thường dùng trong xử lý nước sinh hoạt, ao nuôi hoặc hồ bơi.
+ Sodium Bisulphite (NaHSO₃): An toàn hơn, dễ hòa tan và tiện lợi để điều chỉnh giảm pH nhanh chóng nhưng giá cao hơn các loại khác.
+ Axit Sunfuric (H₂SO₄): Dùng trong xử lý nước công nghiệp và nước thải nhưng cần rất thận trọng vì phản ứng tỏa nhiệt mạnh.
+ Axit Citric (Axit chanh): Nguồn gốc hữu cơ, an toàn, thường dùng trong nuôi trồng thủy sản.
+ Axit Nitric (HNO₃) và Axit Photphoric (H₃PO₄): Thường dùng phổ biến trong hệ thống nước thủy canh.
2.2. Hoá chất chống tạo bọt
– Chất chống tạo bọt là phụ gia hóa học dùng để ngăn ngừa hoặc phá vỡ bọt khí hình thành trong chất lỏng.
+ Gốc silicone: Hiệu suất cao, dùng rộng rãi trong công nghiệp và thực phẩm.
+ Gốc dầu: Dùng dầu khoáng hoặc dầu thực vật.
+ Gốc nước và gốc bột: Phù hợp cho ngành xây dựng, sơn, chất tẩy rửa.
Ứng dụng:
+ Xử lý nước thải, sản xuất giấy, bột gỗ, sơn.
+ Thực phẩm: Kiểm soát bọt trong chế biến thực phẩm qua các tiêu chuẩn an toàn.
+ Y tế: Giảm đầy hơi, khó tiêu (simethicone).
2.3. Hóa chất keo tụ và tạo bông
Hóa chất keo tụ và tạo bông kết hợp cùng chất khử trùng đóng vai trò cốt lõi trong quy trình xử lý nước cấp và nước thải nhằm loại bỏ triệt để cặn lơ lửng, chất ô nhiễm và mầm bệnh.
– Chất keo tụ gốc nhôm
+ Phèn nhôm sunfat (Al₂(SO₄)₃): Dạng tinh thể hoặc phèn đơn lỏng, giá thành rẻ, hiệu quả ở khoảng pH tối ưu từ (5.5 – 7.5).
+ Hóa chất PAC (Poly Aluminium Chloride): Dạng cao phân tử, ít làm giảm pH hơn phèn nhôm thường, hoạt động hiệu quả trong dải pH rộng (6.0 – 8.5) và không cần dùng nhiều chất trợ chỉnh kiềm.

Hóa chất PAC (Poly Aluminium Chloride)
– Chất keo tụ gốc sắt
+ Phèn sắt FeSO₄.7H₂O hoặc Fe₂(SO₄)₃: Hoạt động tốt trong khoảng pH rộng 5.0 – 9.0, hiệu quả cao với nước lạnh hoặc chứa nhiều màu, kết tủa nặng và nhanh lắng.
+ Polytetsu: Hóa chất keo tụ gốc sắt cao phân tử, có tác dụng mạnh, giúp khử mùi, giảm chỉ tiêu BoD, COD và loại bỏ kim loại nặng tốt hơn phèn nhôm.
– Chất tạo bông
+ Polymer Anion (PAM âm): Mang điện tích âm, dùng làm chất trợ lắng kết hợp với phèn nhôm hoặc phèn sắt để liên kết các bông cặn nhỏ thành các bông cặn lớn, chắc và nhanh lắng hơn.
+ Polymer Cation (PAM dương): Mang điện tích dương, chuyên dùng cho xử lý nước thải có hàm lượng chất hữu cơ cao hoặc ép bùn sinh học.
2.4. Hoá chất khử trùng
– Clo và các hợp chất chứa Clo (Cloramin B, Ca(ClO)2): Tiêu diệt vi khuẩn, virus và vi sinh vật gây bệnh còn sót lại sau quá trình lắng lọc.
– Nước Javen (NaClO): Dung dịch khử trùng thay thế tiện lợi.
– Máy Ozone (O3) và tia cực tím UV: Các phương pháp khử trùng tiên tiến, không để lại dư lượng hóa chất hay mùi lạ trong nước sạch.
Đọc thêm: 5+ Nhóm hóa chất xử lý nước cấp hiệu quả, an toàn
3. Báo giá hóa chất xử lý nước thải
Mizuchan xin được gửi đến bạn bảng báo giá tham khảo cho các loại hóa chất xử lý nước thải phổ biến hiện nay:
| Tên hóa chất | Quy cách | Giá thị trường | Công dụng |
|---|---|---|---|
| Na₂CO₃ – Sodium Carbonate | 500g/lọ | 80.000đ – 100.000đ/lọ | Trung hoà pH |
| NaOH (xút vảy/xút hạt Sodium Hydroxide 99%) | 25kg/bao | 23.000đ – 35.000đ/kg | Trung hoà pH |
| Canxi hydroxit Ca(OH)₂ | 25kg/bao | 150.000đ – 200.000đ/bao | Trung hoà pH |
| Axit Clohydric (HCl 32%) | 5 lít/can | 150.000đ/can | Trung hoà pH |
| Axit Sunfuric (H₂SO₄) | 35kg/can | Tùy theo nồng độ (10% – 98%) Liên hệ báo giá | Trung hoà pH |
| Axit Citric (Axit chanh) | 25kg/bao | 30.000 – 65.000đ/kg | Trung hoà pH |
| Axit Nitric (HNO₃) | 35kg/can | Tuỳ thuộc vào nồng độ Liên hệ báo giá | Trung hoà pH |
| Axit Photphoric (H₃PO₄) 85% | 35kg/can | 1.000.000đ/can | Trung hoà pH |
| Hoá chất chống tạo bọt gốc silicon | 25kg/can | 1.300.000 – 1.500.000đ/can | Chống tạo bọt |
| Hoá chất chống tạo bọt gốc nước | 25kg/can | 35.000 – 45.000đ/kg | Chống tạo bọt |
| Phèn nhôm sunfat (Al₂(SO₄)₃) | 25kg/bao | 40.000 – 45.000đ/kg | Keo tụ |
| Poly Aluminium Chloride (PAC) (28% – 30% Al₂O₃) | 25kg/bao | 6.500 – 8.500đ/kg | Keo tụ |
| Phèn sắt FeSO₄.7H₂O | 25kg/bao | 550.000 – 600.000đ/bao | Keo tụ |
| Polytetsu | 25kg/bao | Liên hệ báo giá | Keo tụ |
| Polymer Anion (PAM âm) | 25kg/bao | 650.000 – 1.700.000đ/bao | Tạo bông |
| Polymer Cation (PAM dương) | 25kg/bao | 1.650.000 – 2.500.000đ/bao | Tạo bông |
| Clo và các hợp chất chứa Clo (Cloramin B, Ca(ClO)2) | 25kg/thùng | 1.500.000 – 3.400.000đ/thùng | Khử trùng |
| Nước Javen (NaClO) | 30 lít/can | 270.000 – 350.000đ/can | Khử trùng |
| Máy sục ozone xử lý nước gia đình | Công suất 1-2g/h | 2.950.000 – 4.500.000đ/máy | Lọc nước sinh hoạt cơ bản |
| Máy Ozone công nghiệp | Công suất 10-50g/h | 5.600.000 – 77.000.000đ/máy | Xử lý nước thải, khử trùng nhà xưởng, khí lớn |
4. Phân loại chất xử lý nước thải trong các lĩnh vực
4.1. Hóa chất xử lý nước thải sinh hoạt
Hóa chất xử lý nước thải sinh hoạt gồm các nhóm chính: chất keo tụ (PAC, phèn nhôm, phèn sắt) để gom cặn bẩn, trợ lắng Polymer (Anion, Cation) tạo bông lớn, chất điều chỉnh độ pH (NaOH, H2SO4) và chất khử trùng cuối cùng (Chlorine, Javen) để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
4.2. Hóa chất xử lý nước thải trong một số ngành công nghiệp
*Ngành dệt nhuộm, giặt là
Các loại hóa chất xử lý nước thải ngành dệt nhuộm và giặt là phổ biến nhất bao gồm hóa chất điều chỉnh pH, keo tụ tạo bông, chất oxy hóa – khử màu và dinh dưỡng sinh học.
Do đặc thù nước thải dệt nhuộm và giặt là thường dao động pH liên tục (thường có tính kiềm hoặc axit cao do xút, xà phòng, axit axetic), cần điều chỉnh về khoảng trung tính (6.5 – 8.5) trước khi đưa qua các công đoạn sinh học hoặc keo tụ.
Chi tiết: Xử lý nước thải ngành dệt nhuộm – Tiết kiệm
*Ngành xi mạ, sản xuất linh kiện điện tử
Nước thải xi mạ và điện tử thường có tính axit mạnh hoặc kiềm mạnh (pH dao động từ 2 – 11). Các loại hóa chất thường dùng:
– Nâng pH (xử lý nước axit): Dùng Xút (NaOH), vôi tôi (Ca(OH)₂) hoặc đá vôi (CaCO₃).
– Hạ pH (xử lý nước kiềm): Dùng axit H₂SO₄ hoặc HCl.
Chi tiết: Xử lý nước thải xi mạ đạt chuẩn QCVN hiện hành
*Ngành chế biến thực phẩm
Nước thải ngành này chứa nhiều chất hữu cơ, dầu mỡ và chất rắn lơ lửng. Hiện nay, các loại hóa chất phổ biến dùng trong xử lý nước thải ngành chế biến thực phẩm gồm PAC, Polymer, NaOH, H2SO4 và các chế phẩm sinh học.
Chi tiết: Xử lý nước thải thực phẩm đạt chuẩn
Quy trình sử dụng hóa chất cơ bản mà Mizuchan gợi ý như sau:
1. Tiền xử lý: Dùng rác chắn, bể tách dầu mỡ để loại bỏ cặn thô.
2. Điều hòa và trung hòa: Châm NaOH hoặc H2SO4 để ổn định độ pH.
3. Keo tụ – tạo bông: Bổ sung PAC và Polymer vào bể keo tụ để loại bỏ phần lớn chất rắn lơ lửng.
4. Xử lý sinh học: Bổ sung vi sinh vật để xử lý triệt để hàm lượng BOD, COD, Nito, Photpho.
5. Khử trùng: Dùng hóa chất khử trùng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trước khi xả thải.
5. Lưu ý riêng khi dùng hóa chất xử lý nước thải
Hoá chất có tính độc hại cao nên khi dùng bạn cần tuân thủ các lưu ý quan trọng về liều lượng, cách bảo quản và quy tắc an toàn.
Lưu ý về kỹ thuật và liều lượng
– Chọn đúng loại hóa chất: Mỗi nguồn nước thải có thành phần ô nhiễm riêng (axit, kiềm, kim loại nặng, chất hữu cơ) nên cần phân tích mẫu nước để chọn hóa chất phù hợp.
– Dùng đúng liều lượng: Dùng thiếu hóa chất không làm sạch được nước, nhưng dùng dư sẽ gây ô nhiễm thứ cấp và tốn kém chi phí.
– Kiểm tra pH định kỳ: Các phản ứng keo tụ, tạo bông hay trung hòa phụ thuộc rất lớn vào độ pH của nước. Cần theo dõi và điều chỉnh pH liên tục trước khi cấp hóa chất.
Lưu ý về an toàn lao động
– Dùng đồ bảo hộ: Luôn mặc quần áo bảo hộ, đeo găng tay cao su, kính mắt và khẩu trang chuyên dụng khi tiếp xúc hoặc pha chế hóa chất.
– Tuân thủ quy trình: Đổ hóa chất từ từ vào nước theo đúng hướng dẫn vận hành, tuyệt đối không làm ngược lại để tránh phản ứng nhiệt gây bắn tóe.
Lưu ý về bảo quản hóa chất
– Nơi cất giữ: Để hóa chất ở nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
– Khoảng cách an toàn: Đặt cách xa khu vực sinh hoạt, nguồn nước sinh hoạt và các vật liệu dễ cháy.
– Đậy kín nắp: Luôn đậy chặt nắp can, thùng chứa sau khi dùng để tránh bay hơi hoặc rò rỉ gây nguy hiểm.
6. Những sai lầm cần tránh khi sử dụng hóa chất xử lý nước thải
– Không chọn loại hóa chất phù hợp với từng loại nước và mức độ ô nhiễm
– Lạm dụng hóa chất, gây dư thừa và xả ra bên ngoài ảnh hưởng đến môi trường
– Không sử dụng bảo hộ lao động khi tiếp xúc với hóa chất
– Không bảo quản kỹ càng, không đậy kín nắp hoá chất
– Không kiểm tra định kỳ hệ thống xử lý nước thải
7. Câu hỏi thường gặp khi dùng hóa chất xử lý nước thải
1/ Làm thế nào để tính toán liều lượng hóa chất chính xác?
Bạn có thể lấy mẫu nước thải để chạy thử nghiệm Jartest trong phòng thí nghiệm. Thử nghiệm giúp xác định lượng hóa chất tối ưu cho từng mẻ nước, tránh tình trạng dùng quá ít thì nước không sạch mà dùng quá nhiều thì gây lãng phí và ô nhiễm ngược lại.
2/ Dùng dư hóa chất xử lý nước thải có hại không?
Có. Nếu dùng quá liều, hóa chất dư thừa sẽ làm thay đổi đột ngột độ pH, tiêu diệt vi sinh vật có lợi trong bể sinh học, làm tăng chi phí vận hành và khiến nước sau xử lý vẫn không đạt chuẩn xả thải.
3/ Bảo quản hóa chất xử lý nước thải như thế nào an toàn?
Để hóa chất ở nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Tách riêng các loại hóa chất có tính axit và tính kiềm hoặc chất dễ phản ứng cháy nổ để tránh nguy cơ rò rỉ hay tai nạn lao động. Dùng các bồn chứa chuyên dụng bằng nhựa composite hoặc vật liệu chống ăn mòn.
4/ Xử lý nước thải bằng hóa chất có ảnh hưởng đến vi sinh vật không?
Có, nếu không kiểm soát tốt. Các chất oxy hóa mạnh (H₂O₂, Clo) hoặc sự thay đổi pH đột ngột từ hóa chất keo tụ có thể làm chết vi sinh vật ở giai đoạn xử lý sinh học phía sau. Bạn có thể bố trí bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi cho nước vào cụm vi sinh.
5/ Có nên tự dùng hoá chất làm trong nước tại nhà không?
Bạn không nên tự ý dùng hóa chất làm trong nước tại nhà nếu chưa nắm rõ kỹ thuật và tính chất nguồn nước, bởi việc dùng sai liều lượng dễ gây độc cho cơ thể và làm hỏng hệ thống đường ống. Chỉ tự thực hiện trong trường hợp bất khả kháng (như bão lụt, thiên tai) và phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn y tế. Bạn có thể liên hệ Mizuchan để nhận hỗ trợ xử lý nước thải với đội ngũ chuyên nghiệp.
6/ Dùng phương pháp xử lý nước thải nào an toàn hơn hóa chất?
Phương pháp xử lý nước thải an toàn và thân thiện với môi trường hơn hóa chất phổ biến nhất là phương pháp sinh học. Phương pháp này dùng các vi sinh vật (vi khuẩn, nấm) để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ mà không cần thêm hóa chất độc hại.
Bạn có thể tìm hiểu thêm ở: Xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học dễ thực hiện
8. Mizuchan – Đơn vị cung cấp hóa chất xử lý nước thải uy tín
Mizuchan chuyên lọc và xử lý nước chất lượng cao với thế mạnh là các công nghệ của Mỹ và Nhật Bản. Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc xử lý nguồn nước cấp hoặc cần tư vấn về loại hóa chất xử lý nước cấp phù hợp, hãy liên hệ với Mizuchan để được khảo sát và hỗ trợ giải pháp phù hợp nhất.
Chứng nhận và cam kết
– Đạt chuẩn QCVN 40:2025/BTNMT
– Thiết bị chính hãng, CO-CQ đầy đủ
– Bảo hành dài hạn, hỗ trợ 24/7
Nếu bạn đang có nhu cầu mua hóa chất hoặc cần tư vấn về hệ thống xử lý nước thải phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp, hãy liên hệ Mizuchan qua một trong hai số Hotline: 08.1289.6111 – 08.1213.6111 hoặc truy cập trực tiếp website https://mizuchan.vn ngay hôm nay để nhận được giá tốt nhất.
- Website: mizuchan.vn
- Hotline/Zalo: 08.1213.6111 – 08.1289.6111
- Fanpage: facebook.com/locnuocmizuchan
- Youtube: youtube.com/@maylocnuocmizuchan





